Học phí
Bảng học phí 2026
Học phí công khai theo từng hạng GPLX. Cam kết trọn gói — không phát sinh chi phí.
Học phí trọn gói, không phát sinh
Bao gồm tài liệu, sân tập, xe tập
Hỗ trợ đăng ký thi và làm hồ sơ
Trả góp 0% qua thẻ tín dụng
| Khóa học | Học phí | |
|---|---|---|
| Bằng lái xe máy A1 | 1.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Thi Xe Nâng | 2.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Bằng lái xe máy A | 2.190.000 ₫ | Chi tiết |
| Thi Xe Lu | 3.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Thi Máy Xúc | 3.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Thi Xúc Lật | 3.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Đào tạo Xe Nâng | 3.200.000 ₫ | Chi tiết |
| Thi Máy Ủi | 3.500.000 ₫ | Chi tiết |
| Thi Cẩu Bánh Xích ( KATO) | 5.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Thi Khoan cọc nhồi | 5.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Đào Tạo Xe Lu | 6.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Đào Tạo Xúc Lật | 7.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Đào Tạo Máy Xúc | 7.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Học Máy Ủi | 7.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Đào tạo Cẩu Bánh Xích ( & KATO) | 15.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Bằng lái ô tô B (số tự động) | 17.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Bằng lái ô tô B - B (Số Sàn) | 17.500.000 ₫ | Chi tiết |
| Đào Tạo Khoan Cọc Nhồi | 20.000.000 ₫ | Chi tiết |
| Bằng lái ô tô C1 | 22.500.000 ₫ | Chi tiết |